LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG B.D.NHA U18

Kết quả trận đấu đội B.D.Nha U18

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHU18

25/03/2025 B.D.Nha U18 0 - 1 Anh U18 0-1

GHU18

22/03/2025 B.D.Nha U18 2 - 0 Séc U18 1-0

GHU18

21/03/2025 B.D.Nha U18 4 - 0 Pháp U18 2-0

GHU18

19/01/2025 B.D.Nha U18 3 - 2 Áo U18 0-1

GHU18

17/01/2025 B.D.Nha U18 3 - 2 Áo U18 2-1

GHU18

19/11/2024 B.D.Nha U18 4 - 0 Ireland U18 0-0

GHU18

16/11/2024 B.D.Nha U18 3 - 1 Nhật Bản U18 2-1

GHU18

14/11/2024 Croatia U18 2 - 1 B.D.Nha U18 0-1

GHU18

15/10/2024 B.D.Nha U18 2 - 2 T.B.Nha U18 2-2

GHU18

12/10/2024 B.D.Nha U18 3 - 1 Romania U18 1-0

GHU18

10/10/2024 B.D.Nha U18 4 - 0 T.N.Kỳ U18 2-0

GHU18

08/09/2024 B.D.Nha U18 3 - 2 Thụy Sỹ U18 2-1

GHU18

04/09/2024 Anh U18 2 - 2 B.D.Nha U18 1-0

GHU18

11/06/2024 B.D.Nha U18 1 - 1 Séc U18 1-1

GHU18

10/06/2024 B.D.Nha U18 5 - 0 Phần Lan U18 1-0

Lịch thi đấu đội B.D.Nha U18

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội B.D.Nha U18

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng B.D.Nha U18

Đội bóng B.D.Nha U18 cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội B.D.Nha U18 chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Soicauba.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Chelsea 30 17 52
5 Man City 30 17 51
6 Newcastle 29 10 50
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 30 11 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10